Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
stepped line


noun
a headline with the top line flush left and succeeding lines indented to the right
Syn:
dropline, drop line, stagger head, staggered head, stephead
Hypernyms:
headline, newspaper headline


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.